베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "mắc kẹt" (1)
mắc kẹt
영어
동사trapped
동사stuck
동사stuck
Nhiều người bị mắc kẹt trong đống đổ nát.
Many people were trapped in the rubble.
관련 단어 "mắc kẹt" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "mắc kẹt" (3)
Nhiều người bị mắc kẹt trong đống đổ nát.
Many people were trapped in the rubble.
Do tuyết, các xe bị mắc kẹt.
The cars got stuck because of the snow.
Hai người mắc kẹt trong cabin là anh em ruột.
The two people trapped in the cabin were siblings.
